THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1 BOR
现代汉语
: 下册
Borong, Huang.
Bei jing da xue chu ban she,
2012
Di 1 ban.
北京大学出版社, Beijing :
203 p. : 23 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Modern Chinese
Tiếng Trung hiện đại
Tiếng Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49493
DDC
495.1
Tác giả CN
Borong, Huang.
Nhan đề
现代汉语 : 下册 / 黄伯荣. 廖序东.
Lần xuất bản
Di 1 ban.
Thông tin xuất bản
北京大学出版社, Beijing :Bei jing da xue chu ban she,2012
Mô tả vật lý
203 p. : 23 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Modern Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Tiếng Trung Quốc hiện đại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Modern Chinese
Từ khóa tự do
Tiếng Trung hiện đại
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
Wei Li
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000100065
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49493
002
20
004
60207
005
202202111542
008
170513s2012 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456397343
035
[# #]
|a
1083199115
039
[ ]
|a
20241201155821
|b
idtocn
|c
20220211154301
|d
tult
|y
20170513140912
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1
|b
BOR
090
[ ]
|a
495.1
|b
BOR
100
[0 ]
|a
Borong, Huang.
245
[1 0]
|a
现代汉语 :
|b
下册 /
|c
黄伯荣. 廖序东.
250
[ ]
|a
Di 1 ban.
260
[ ]
|a
北京大学出版社, Beijing :
|b
Bei jing da xue chu ban she,
|c
2012
300
[ ]
|a
203 p. :
|b
23 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Modern Chinese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Tiếng Trung Quốc hiện đại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Modern Chinese
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung hiện đại
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Học phần 5.
692
[ ]
|a
Ngữ âm học tiếng Trung Quốc
693
[ ]
|a
Giáo trình
700
[0 ]
|a
Wei Li
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000100065
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100065
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000100065
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện