THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 LIX
博雅汉语 高级. 飞翔篇.
李晓琪.
Bei jing da xue chu ban she,
2008.
ISBN: 9787301078655
北京大学出版社, Bei jing :
333 p .; 29 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Chinese language.
Kiểm tra
Examinations.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49497
DDC
495.1824
Tác giả CN
李晓琪.
Nhan đề
博雅汉语: 高级. 飞翔篇. Tập 3 / 李晓琪, 金舒年, 陈莉.
Thông tin xuất bản
北京大学出版社, Bei jing :Bei jing da xue chu ban she,2008.
Mô tả vật lý
333 p .;29 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Examinations.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Kiểm tra
Từ khóa tự do
Examinations.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN
Li Chen.
Tác giả(bs) CN
Li Xiaoqi.
Tác giả(bs) CN
Shu nian Jin.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100043
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49497
002
1
004
60211
005
201910240918
008
170513s2008 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787301078655
035
[ ]
|a
1456400719
035
[# #]
|a
1083196946
039
[ ]
|a
20241130172219
|b
idtocn
|c
20191024091839
|d
maipt
|y
20170513141400
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LIX
090
[ ]
|a
495.1824
|b
LIX
100
[0 ]
|a
李晓琪.
245
[1 0]
|a
博雅汉语: 高级. 飞翔篇.
|n
Tập 3 /
|c
李晓琪, 金舒年, 陈莉.
260
[ ]
|a
北京大学出版社, Bei jing :
|b
Bei jing da xue chu ban she,
|c
2008.
300
[ ]
|a
333 p .;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Examinations.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Kiểm tra
653
[0 ]
|a
Examinations.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
700
[0 ]
|a
Li Chen.
700
[0 ]
|a
Li Xiaoqi.
700
[0 ]
|a
Shu nian Jin.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100043
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100043
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100043
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng