TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语虛词

现代汉语虛词

 广东省新華書店发行, 1981 ISBN: 7561723350
 上海 : 1 online resource (13,346 p.) ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49500
DDC 495.15
Tác giả CN 张谊生著
Nhan đề 现代汉语虛词 / 张谊生著
Thông tin xuất bản 上海 : 广东省新華書店发行,1981
Mô tả vật lý 1 online resource (13,346 p.) ;21 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung hiện đại
Từ khóa tự do Particles
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100061
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149500
0021
00460214
005202203291632
008170513s1981 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561723350
035[ ] |a 1456374905
035[# #] |a 1083194398
039[ ] |a 20241129171422 |b idtocn |c 20220329163255 |d maipt |y 20170513141736 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b ZHA
100[0 ] |a 张谊生著 |d 1952-
245[1 0] |a 现代汉语虛词 / |c 张谊生著
260[ ] |a 上海 : |b 广东省新華書店发行, |c 1981
300[ ] |a 1 online resource (13,346 p.) ; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung hiện đại
653[0 ] |a Particles
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100061
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100061 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100061
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng