THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 ZHA
现代汉语虛词
张谊生著
广东省新華書店发行,
1981
ISBN: 7561723350
上海 :
1 online resource (13,346 p.) ; 21 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Chinese language.
Ngữ pháp
Tiếng Trung hiện đại
Particles
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49500
DDC
495.15
Tác giả CN
张谊生著
Nhan đề
现代汉语虛词 / 张谊生著
Thông tin xuất bản
上海 : 广东省新華書店发行,1981
Mô tả vật lý
1 online resource (13,346 p.) ;21 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Trung hiện đại
Từ khóa tự do
Particles
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100061
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49500
002
1
004
60214
005
202203291632
008
170513s1981 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561723350
035
[ ]
|a
1456374905
035
[# #]
|a
1083194398
039
[ ]
|a
20241129171422
|b
idtocn
|c
20220329163255
|d
maipt
|y
20170513141736
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
张谊生著
|d
1952-
245
[1 0]
|a
现代汉语虛词 /
|c
张谊生著
260
[ ]
|a
上海 :
|b
广东省新華書店发行,
|c
1981
300
[ ]
|a
1 online resource (13,346 p.) ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung hiện đại
653
[0 ]
|a
Particles
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100061
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100061
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100061
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng