THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 WAN
轻松汉语. 上册, 初级汉语口语
王尧美.
北京大学出版社,
2008.
ISBN: 9787301137352
北京 :
220 p.: ill. ; 26 cm.
中文
Chinese language
汉语
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Chinese language.
Dành cho người nước ngoài.
Spoken Chinese.
Textbooks for foreign speakers.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Đọc tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
49508
DDC
495.1824
Tác giả CN
王尧美.
Nhan đề
轻松汉语. 上册, 初级汉语口语 / 王尧美, 孙鹏程, 李昌炫
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2008.
Mô tả vật lý
220 p.:ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Spoken Chinese-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
汉语-
口语-
对外汉语教学
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Học tập-
Giảng dạy-
Sách cho người nước ngoài-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Dành cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do
Spoken Chinese.
Từ khóa tự do
Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100035
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49508
002
1
004
60223
005
202005191527
008
170513s2008 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787301137352
035
[ ]
|a
1456394515
035
[# #]
|a
1083170625
039
[ ]
|a
20241201142915
|b
idtocn
|c
20200519152703
|d
tult
|y
20170513142708
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
WAN
100
[0 ]
|a
王尧美.
245
[1 0]
|a
轻松汉语. 上册, 初级汉语口语 /
|c
王尧美, 孙鹏程, 李昌炫
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2008.
300
[ ]
|a
220 p.:
|b
ill. ;
|c
26 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Spoken Chinese
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 0]
|a
汉语
|x
口语
|x
对外汉语教学
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Học tập
|x
Giảng dạy
|x
Sách cho người nước ngoài
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Dành cho người nước ngoài.
653
[0 ]
|a
Spoken Chinese.
653
[0 ]
|a
Textbooks for foreign speakers.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100035
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
2
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100035
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100035
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
Tài liệu số
2
轻松汉语 : 初级汉语口语 / 王尧美, 孙鹏程, 李昌炫.
›
轻松汉语 : 初级汉语口语 / 王尧美, 孙鹏程, 李昌炫.
›