TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语

现代汉语 : 上册

 Bei jing da xue chu ban she, 2012.
 北京大学出版社, Beijing : 208 p. : ill. ; 23 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49510
DDC 495.1
Tác giả CN 廖序东.
Nhan đề 现代汉语 : 上册 / 廖序东主编, 黄伯荣.
Thông tin xuất bản 北京大学出版社, Beijing :Bei jing da xue chu ban she,2012.
Mô tả vật lý 208 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Modern Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Trung Quốc hiện đại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Modern Chinese.
Từ khóa tự do Tiếng Trung hiện đại.
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN 黄伯荣.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149510
0021
00460225
005201910241621
008170513s2012 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456404061
035[# #] |a 1083170763
039[ ] |a 20241129145842 |b idtocn |c 20191024162159 |d maipt |y 20170513143129 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1 |b LIA
090[ ] |a 495.1 |b LIA
100[0 ] |a 廖序东.
245[1 0] |a 现代汉语 : |b 上册 / |c 廖序东主编, 黄伯荣.
260[ ] |a 北京大学出版社, Beijing : |b Bei jing da xue chu ban she, |c 2012.
300[ ] |a 208 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Modern Chinese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Trung Quốc hiện đại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Modern Chinese.
653[0 ] |a Tiếng Trung hiện đại.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Học phần 6.
700[0 ] |a 黄伯荣.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0