THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1 LIA
现代汉语
: 上册
廖序东.
Bei jing da xue chu ban she,
2012.
北京大学出版社, Beijing :
208 p. : ill. ; 23 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Chinese language.
Modern Chinese.
Tiếng Trung hiện đại.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49510
DDC
495.1
Tác giả CN
廖序东.
Nhan đề
现代汉语 : 上册 / 廖序东主编, 黄伯荣.
Thông tin xuất bản
北京大学出版社, Beijing :Bei jing da xue chu ban she,2012.
Mô tả vật lý
208 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Modern Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Tiếng Trung Quốc hiện đại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Modern Chinese.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung hiện đại.
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
黄伯荣.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49510
002
1
004
60225
005
201910241621
008
170513s2012 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404061
035
[# #]
|a
1083170763
039
[ ]
|a
20241129145842
|b
idtocn
|c
20191024162159
|d
maipt
|y
20170513143129
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1
|b
LIA
090
[ ]
|a
495.1
|b
LIA
100
[0 ]
|a
廖序东.
245
[1 0]
|a
现代汉语 :
|b
上册 /
|c
廖序东主编, 黄伯荣.
260
[ ]
|a
北京大学出版社, Beijing :
|b
Bei jing da xue chu ban she,
|c
2012.
300
[ ]
|a
208 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Modern Chinese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Tiếng Trung Quốc hiện đại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Modern Chinese.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung hiện đại.
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692
[ ]
|a
Học phần 6.
700
[0 ]
|a
黄伯荣.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0