THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 LIU
实用现代汉语语法
: 增订本
刘月华
Shangwu Yinshugan,
2007
ISBN: 7100032105
7th ed.
北京 :
1005 p. ; 20 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Chinese language.
Ngữ pháp.
Grammar.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49516
DDC
495.15
Tác giả CN
刘月华
Nhan đề
实用现代汉语语法 : 增订本 / 刘月华, 故韡著. 潘文娱
Lần xuất bản
7th ed.
Thông tin xuất bản
北京 : Shangwu Yinshugan,2007
Mô tả vật lý
1005 p. ;20 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Grammar
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Grammar.
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
潘文娱.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100082
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49516
002
1
004
60232
005
202203301028
008
170513s2007 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100032105
035
[ ]
|a
1456385599
035
[# #]
|a
1083170438
039
[ ]
|a
20241129084704
|b
idtocn
|c
20220330102853
|d
maipt
|y
20170513143953
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
LIU
100
[0 ]
|a
刘月华
245
[1 0]
|a
实用现代汉语语法 :
|b
增订本 /
|c
刘月华, 故韡著. 潘文娱
250
[ ]
|a
7th ed.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
Shangwu Yinshugan,
|c
2007
300
[ ]
|a
1005 p. ;
|c
20 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Grammar
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Grammar.
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692
[ ]
|a
Học phần 7.
700
[0 ]
|a
潘文娱.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100082
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100082
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100082
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng