TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
实用现代汉语语法

实用现代汉语语法 : 增订本

 Shangwu Yinshugan, 2007 ISBN: 7100032105
 7th ed. 北京 : 1005 p. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49516
DDC 495.15
Tác giả CN 刘月华
Nhan đề 实用现代汉语语法 : 增订本 / 刘月华, 故韡著. 潘文娱
Lần xuất bản 7th ed.
Thông tin xuất bản 北京 : Shangwu Yinshugan,2007
Mô tả vật lý 1005 p. ;20 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Grammar.
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN 潘文娱.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100082
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149516
0021
00460232
005202203301028
008170513s2007 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100032105
035[ ] |a 1456385599
035[# #] |a 1083170438
039[ ] |a 20241129084704 |b idtocn |c 20220330102853 |d maipt |y 20170513143953 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b LIU
100[0 ] |a 刘月华
245[1 0] |a 实用现代汉语语法 : |b 增订本 / |c 刘月华, 故韡著. 潘文娱
250[ ] |a 7th ed.
260[ ] |a 北京 : |b Shangwu Yinshugan, |c 2007
300[ ] |a 1005 p. ; |c 20 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Grammar
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Grammar.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Học phần 7.
700[0 ] |a 潘文娱.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100082
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100082 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100082
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng