THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1834 GUO
旅游口语 =
: Conversational Chinese for travelers
陈光磊.
Bei jing yu yan wen hua da xue chu ban she,
2002.
ISBN: 9787561910931
北京语言文化大学出版社, Bei jing :
183 p. ; 26 cm.
Ni shuo, wo shuo, da jia shuo " han yu kou yu xi lie jiao cai ", Di san ce.
中文
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
汉语.
Nghe hiểu.
中级.
听力.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49517
DDC
495.1834
Tác giả CN
陈光磊.
Nhan đề
旅游口语 = Conversational Chinese for travelers / 陈光磊, 祝蓉, 范毓民.
Thông tin xuất bản
北京语言文化大学出版社, Bei jing :Bei jing yu yan wen hua da xue chu ban she,2002.
Mô tả vật lý
183 p. ;26 cm.
Tùng thư
Ni shuo, wo shuo, da jia shuo " han yu kou yu xi lie jiao cai ", Di san ce.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình-
Nghe hiểu-
Trung cấp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
Nghe hiểu.
Từ khóa tự do
中级.
Từ khóa tự do
听力.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Tác giả(bs) CN
Quang lei Chen.
Tác giả(bs) CN
Rong Zhu.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100030
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49517
002
1
004
60233
005
201910231628
008
170513s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561910931
035
[ ]
|a
1456407709
035
[# #]
|a
1083173150
039
[ ]
|a
20241129144249
|b
idtocn
|c
20191023162832
|d
maipt
|y
20170513144010
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1834
|b
GUO
090
[ ]
|a
495.1834
|b
GUO
100
[0 ]
|a
陈光磊.
245
[1 0]
|a
旅游口语 =
|b
Conversational Chinese for travelers /
|c
陈光磊, 祝蓉, 范毓民.
260
[ ]
|a
北京语言文化大学出版社, Bei jing :
|b
Bei jing yu yan wen hua da xue chu ban she,
|c
2002.
300
[ ]
|a
183 p. ;
|c
26 cm.
490
[ ]
|a
Ni shuo, wo shuo, da jia shuo " han yu kou yu xi lie jiao cai ", Di san ce.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Giáo trình
|x
Nghe hiểu
|x
Trung cấp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
Nghe hiểu.
653
[0 ]
|a
中级.
653
[0 ]
|a
听力.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
700
[0 ]
|a
Quang lei Chen.
700
[0 ]
|a
Rong Zhu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100030
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100030
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100030
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng