THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1802 XUJ
中国语言学现状与展望
许嘉璐
外语教学与研究出版社,
1997
ISBN: 7560010571
2e éd
北京 :
463 p. ; 21 cm
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Dịch thuật
Khoa Sau Đại học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49518
DDC
495.1802
Tác giả CN
许嘉璐
Nhan đề
中国语言学现状与展望 / 许嘉璐, 王福祥, 刘润清
Lần xuất bản
2e éd
Thông tin xuất bản
北京 :外语教学与研究出版社,1997
Mô tả vật lý
463 p. ;21 cm
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Dịch thuật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Dịch thuật
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Môn học
Khoa Sau Đại học
Tác giả(bs) CN
刘润清
Tác giả(bs) CN
王福祥
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000100081
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49518
002
20
004
60234
005
202502051400
008
170513s1997 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7560010571
035
[ ]
|a
1456392917
035
[# #]
|a
1083171465
039
[ ]
|a
20250205140016
|b
anhpt
|c
20241130152847
|d
idtocn
|y
20170513144147
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1802
|b
XUJ
100
[0 ]
|a
许嘉璐
245
[1 0]
|a
中国语言学现状与展望 /
|c
许嘉璐, 王福祥, 刘润清
250
[ ]
|a
2e éd
260
[ ]
|a
北京 :
|b
外语教学与研究出版社,
|c
1997
300
[ ]
|a
463 p. ;
|c
21 cm
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[0 0]
|a
Chinese language
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Dịch thuật
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Dịch thuật
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
690
[ ]
|a
Khoa Sau Đại học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
692
[ ]
|a
Lịch sử ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc
693
[ ]
|a
.
700
[0 ]
|a
刘润清
700
[0 ]
|a
王福祥
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000100081
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100081
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000100081
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện