THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.11 SHE
汉语口语习惯用语敎程 =
: A course in Chinese colloquial idioms
沈建华
Beijing Language and Culture University Press,
2012
ISBN: 9787561911921
北京 :
207 p. : ill., ; 29 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Study and teaching
Thành ngữ
Idioms
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
49519
DDC
495.11
Tác giả CN
沈建华
Nhan đề
汉语口语习惯用语敎程 = A course in Chinese colloquial idioms / 沈建华
Thông tin xuất bản
北京 : Beijing Language and Culture University Press,2012
Mô tả vật lý
207 p. :ill., ; 29 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Idioms.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Thành ngữ
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Study and teaching
Từ khóa tự do
Thành ngữ
Từ khóa tự do
Idioms
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000100029, 000100282
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49519
002
1
004
60235
005
202201141529
008
170513s2012 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561911921
035
[ ]
|a
1456373343
035
[# #]
|a
1083199250
039
[ ]
|a
20241130112027
|b
idtocn
|c
20220114152913
|d
maipt
|y
20170513144202
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.11
|b
SHE
100
[0 ]
|a
沈建华
245
[1 0]
|a
汉语口语习惯用语敎程 =
|b
A course in Chinese colloquial idioms /
|c
沈建华
260
[ ]
|a
北京 :
|b
Beijing Language and Culture University Press,
|c
2012
300
[ ]
|a
207 p. :
|b
ill., ;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Idioms.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Thành ngữ
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Study and teaching
653
[0 ]
|a
Thành ngữ
653
[0 ]
|a
Idioms
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000100029, 000100282
890
[ ]
|a
2
|b
11
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100282
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100282
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000100029
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000100029
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng