TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语口语习惯用语敎程 =

汉语口语习惯用语敎程 = : A course in Chinese colloquial idioms

 Beijing Language and Culture University Press, 2012 ISBN: 9787561911921
 北京 : 207 p. : ill., ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49519
DDC 495.11
Tác giả CN 沈建华
Nhan đề 汉语口语习惯用语敎程 = A course in Chinese colloquial idioms / 沈建华
Thông tin xuất bản 北京 : Beijing Language and Culture University Press,2012
Mô tả vật lý 207 p. :ill., ; 29 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Idioms.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Thành ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Thành ngữ
Từ khóa tự do Idioms
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000100029, 000100282
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149519
0021
00460235
005202201141529
008170513s2012 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 9787561911921
035[ ] |a 1456373343
035[# #] |a 1083199250
039[ ] |a 20241130112027 |b idtocn |c 20220114152913 |d maipt |y 20170513144202 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.11 |b SHE
100[0 ] |a 沈建华
245[1 0] |a 汉语口语习惯用语敎程 = |b A course in Chinese colloquial idioms / |c 沈建华
260[ ] |a 北京 : |b Beijing Language and Culture University Press, |c 2012
300[ ] |a 207 p. : |b ill., ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a Chinese language |x Idioms.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thành ngữ
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Thành ngữ
653[0 ] |a Idioms
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000100029, 000100282
890[ ] |a 2 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100282 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100282
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000100029 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000100029
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng