THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.181 HUA
体验汉语. 写作教程. 初级1 =
: Experiencing Chinese
主编陈作宏.
Beijing daxue chubanshe,
1999
ISBN: 7301001495
Beijing :
258 p. ; 20 cm.
中文
Lexicology.
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Word formation
Lexicology
Etymology
Từ ngữ
Từ nguyên
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
49525
DDC
495.181
Tác giả CN
主编陈作宏.
Nhan đề
体验汉语. 写作教程. 初级1 = Experiencing Chinese / 主编陈作宏, 编者邓秀均, 陈作宏.
Thông tin xuất bản
Beijing :Beijing daxue chubanshe,1999
Mô tả vật lý
258 p. ;20 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Lexicology.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Etymology.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Word formation.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Thuật ngữ-
Từ nguyên học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Word formation
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Lexicology
Từ khóa tự do
Etymology
Từ khóa tự do
Từ ngữ
Từ khóa tự do
Từ nguyên
Từ khóa tự do
Thuật ngữ
Môn học
Tiếng Trung
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000100013, 000100078
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49525
002
20
004
60241
005
202109150836
008
170513s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301001495
035
[ ]
|a
1456405459
035
[# #]
|a
1083170037
039
[ ]
|a
20241129162825
|b
idtocn
|c
20210915083649
|d
huongnt
|y
20170513144755
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.181
|b
HUA
090
[ ]
|a
495.181
|b
HUA
100
[0 ]
|a
主编陈作宏.
245
[1 0]
|a
体验汉语. 写作教程. 初级1 =
|b
Experiencing Chinese /
|c
主编陈作宏, 编者邓秀均, 陈作宏.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
Beijing daxue chubanshe,
|c
1999
300
[ ]
|a
258 p. ;
|c
20 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[ 0]
|a
Lexicology.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Etymology.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Word formation.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Thuật ngữ
|x
Từ nguyên học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Word formation
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Lexicology
653
[0 ]
|a
Etymology
653
[0 ]
|a
Từ ngữ
653
[0 ]
|a
Từ nguyên
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ
690
[ ]
|a
Tiếng Trung
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc chất lượng cao
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000100013, 000100078
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100078
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000100078
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000100013
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000100013
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện