TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
体验汉语. 写作教程. 初级1 =

体验汉语. 写作教程. 初级1 = : Experiencing Chinese

 Beijing daxue chubanshe, 1999 ISBN: 7301001495
 Beijing : 258 p. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49525
DDC 495.181
Tác giả CN 主编陈作宏.
Nhan đề 体验汉语. 写作教程. 初级1 = Experiencing Chinese / 主编陈作宏, 编者邓秀均, 陈作宏.
Thông tin xuất bản Beijing :Beijing daxue chubanshe,1999
Mô tả vật lý 258 p. ;20 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Lexicology.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Etymology.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Word formation.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Thuật ngữ-Từ nguyên học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Word formation
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Lexicology
Từ khóa tự do Etymology
Từ khóa tự do Từ ngữ
Từ khóa tự do Từ nguyên
Từ khóa tự do Thuật ngữ
Môn học Tiếng Trung
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000100013, 000100078
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149525
00220
00460241
005202109150836
008170513s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301001495
035[ ] |a 1456405459
035[# #] |a 1083170037
039[ ] |a 20241129162825 |b idtocn |c 20210915083649 |d huongnt |y 20170513144755 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.181 |b HUA
090[ ] |a 495.181 |b HUA
100[0 ] |a 主编陈作宏.
245[1 0] |a 体验汉语. 写作教程. 初级1 = |b Experiencing Chinese / |c 主编陈作宏, 编者邓秀均, 陈作宏.
260[ ] |a Beijing : |b Beijing daxue chubanshe, |c 1999
300[ ] |a 258 p. ; |c 20 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[ 0] |a Lexicology.
650[1 0] |a Chinese language |x Etymology.
650[1 0] |a Chinese language |x Word formation.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thuật ngữ |x Từ nguyên học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Word formation
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Lexicology
653[0 ] |a Etymology
653[0 ] |a Từ ngữ
653[0 ] |a Từ nguyên
653[0 ] |a Thuật ngữ
690[ ] |a Tiếng Trung
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc chất lượng cao
692[ ] |a Thực hành tiếng
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000100013, 000100078
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100078 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100078
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000100013 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000100013
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện