TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
体验汉语. 写作教程. 初级 1 =

体验汉语. 写作教程. 初级 1 = : Experiencing Chinese

 Gao deng jiao yu chu ban she, 2007
 高等教育出版社, Beijing : x, 196 p. : ill. ; 28 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49526
DDC 495.180076
Tác giả CN 陈作宏.
Nhan đề 体验汉语. 写作教程. 初级 1 = Experiencing Chinese / 陈作宏, 邓秀均.
Thông tin xuất bản 高等教育出版社, Beijing :Gao deng jiao yu chu ban she,2007
Mô tả vật lý x, 196 p. :ill. ;28 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Composition and exercises-English.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers-English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc Tiếng Anh-Bài tập-Sách cho người nước ngoài-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do English
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do Sách cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do Bài tập.
Từ khóa tự do Bài tập
Môn học Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000100014
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149526
00220
00460242
005202103191103
008170513s2007 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456363781
035[# #] |a 1083198279
039[ ] |a 20241125193159 |b idtocn |c 20210319110351 |d anhpt |y 20170513144922 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b CHE
100[0 ] |a 陈作宏.
245[1 0] |a 体验汉语. 写作教程. 初级 1 = |b Experiencing Chinese / |c 陈作宏, 邓秀均.
260[ ] |a 高等教育出版社, Beijing : |b Gao deng jiao yu chu ban she, |c 2007
300[ ] |a x, 196 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Composition and exercises |x English.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers |x English.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc Tiếng Anh |x Bài tập |x Sách cho người nước ngoài |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a English
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a Sách cho người nước ngoài.
653[0 ] |a Bài tập.
653[0 ] |a Bài tập
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc-VB2
692[ ] |a Kỹ năng Viết 1A1
692[ ] |a Kỹ năng Viết 1A2
692[ ] |a Kỹ năng Viết 2A1
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000100014
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100014 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100014
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện