THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1014 XUD
实用 词汇 学
许德楠
商务印书馆,
2008
ISBN: 7540202327
北京 :
250p. ; 24 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Từ nguyên học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49527
DDC
495.1014
Tác giả CN
许德楠
Nhan đề
实用 词汇 学 / 许德楠 著
Thông tin xuất bản
北京 : 商务印书馆, 2008
Mô tả vật lý
250p. ;24 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ nguyên học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100077
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49527
002
1
004
60243
005
202201191506
008
170513s2008 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7540202327
035
[ ]
|a
1456390667
035
[# #]
|a
1083167135
039
[ ]
|a
20241129163343
|b
idtocn
|c
20220119150553
|d
maipt
|y
20170513144941
|z
tult
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1014
|b
XUD
100
[0 ]
|a
许德楠
245
[1 0]
|a
实用 词汇 学 /
|c
许德楠 著
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2008
300
[ ]
|a
250p. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ nguyên học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100077
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100077
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100077
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng