TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
词汇学理论与应用

词汇学理论与应用 : 三

 商务印书馆, 2006 ISBN: 7100048281
 北京 : 377p. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49531
DDC 495.11
Nhan đề 词汇学理论与应用 : 三 / 《词汇学理论与应用》编委会编.
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆, 2006
Mô tả vật lý 377p. ;20 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Lexicology
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Lexicology
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Thuật ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000100074, 000115659
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149531
0021
00460247
005202201141544
008170513s2006 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100048281
035[ ] |a 1456374644
035[# #] |a 1083198178
039[ ] |a 20241201161521 |b idtocn |c 20220114154421 |d maipt |y 20170513145749 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.11 |b CIH
245[1 0] |a 词汇学理论与应用 : |b 三 / |c 《词汇学理论与应用》编委会编.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2006
300[ ] |a 377p. ; |c 20 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Lexicology
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Lexicology
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Thuật ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000100074, 000115659
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115659 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000115659
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000100074 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000100074
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng