TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语描写词汇学 =

汉语描写词汇学 = : Descriptive lexicology of Chinese

 商務印书馆, 1990 ISBN: 7100007917
 北京 : 1 online resource (ii, 3, 385 p.).; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49532
DDC 495.182
Tác giả CN 刘叔新
Nhan đề 汉语描写词汇学 = Descriptive lexicology of Chinese / 刘叔新; [Shuxin Liu]
Thông tin xuất bản 北京 : 商務印书馆, 1990
Mô tả vật lý 1 online resource (ii, 3, 385 p.).;20 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Lexicology
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ nguyên học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Lexicology.
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Từ nguyên học.
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100073
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149532
0021
00460248
005202205250957
008170513s1990 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100007917
035[ ] |a 1456405852
035[# #] |a 1083171742
039[ ] |a 20241129130909 |b idtocn |c 20220525095743 |d maipt |y 20170513145952 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.182 |b LIU
100[0 ] |a 刘叔新
245[1 0] |a 汉语描写词汇学 = |b Descriptive lexicology of Chinese / |c 刘叔新; [Shuxin Liu]
260[ ] |a 北京 : |b 商務印书馆, |c 1990
300[ ] |a 1 online resource (ii, 3, 385 p.).; |c 20 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Lexicology
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ nguyên học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Lexicology.
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Từ nguyên học.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Học phần 6.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100073
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100073 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100073
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng