TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
对外汉语写作教学研究

对外汉语写作教学研究

 中国社会科学出版社, 2002 ISBN: 7500434669
 Di 1 ban 北京 : 273 p. ; 20 cm. Guo jia han ban 1998-2000 nian ke yan xiang mu cheng guo cong shu. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49533
DDC 495.180076
Tác giả CN 青松 罗
Nhan đề 对外汉语写作教学研究 / 青松 罗; [Luo Qingsong]
Lần xuất bản Di 1 ban
Thông tin xuất bản 北京 : 中国社会科学出版社, 2002
Mô tả vật lý 273 p. ;20 cm.
Tùng thư Guo jia han ban 1998-2000 nian ke yan xiang mu cheng guo cong shu.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Composition and exercises-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Bài tập-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Composition and exercises
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Bài tập
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100089
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149533
0021
00460250
005202201191611
008170513s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7500434669
035[ ] |a 1456403421
035[# #] |a 1083185252
039[ ] |a 20241202112238 |b idtocn |c 20220119161120 |d maipt |y 20170513150216 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b LUO
100[0 ] |a 青松 罗
245[1 0] |a 对外汉语写作教学研究 / |c 青松 罗; [Luo Qingsong]
250[ ] |a Di 1 ban
260[ ] |a 北京 : |b 中国社会科学出版社, |c 2002
300[ ] |a 273 p. ; |c 20 cm.
490[ ] |a Guo jia han ban 1998-2000 nian ke yan xiang mu cheng guo cong shu.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Composition and exercises |x Study and teaching
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Bài tập |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Composition and exercises
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Bài tập
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100089
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100089 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100089
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng