TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语语法研究

现代汉语语法研究

 Nanjing da xue chu ban she, 2013 ISBN: 7100023653
 南京大学出版社, Nanjing Shi : 8, 281 p. ; 23 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49535
DDC 495.15
Tác giả CN 朱德熙
Nhan đề 现代汉语语法研究 / 朱德熙.
Thông tin xuất bản 南京大学出版社, Nanjing Shi :Nanjing da xue chu ban she,2013
Mô tả vật lý 8, 281 p. ;23 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Grammar
Môn học Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100088
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149535
0021
00460252
005202203281655
008170513s2013 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100023653
035[ ] |a 1456382235
035[# #] |a 1083173833
039[ ] |a 20241129162837 |b idtocn |c 20220328165510 |d maipt |y 20170513150414 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b ZHU
100[0 ] |a 朱德熙
245[1 0] |a 现代汉语语法研究 / |c 朱德熙.
260[ ] |a 南京大学出版社, Nanjing Shi : |b Nanjing da xue chu ban she, |c 2013
300[ ] |a 8, 281 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Grammar
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Học phần 7.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100088
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100088 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100088
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng