THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.181 JIA
20 世纪中国词汇学
周荐
中国人民大学出版社,
2008
ISBN: 9787300087511
北京 :
2, 434 p. : ill. ; 23 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Lexicology
Thuật ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49538
DDC
495.181
Tác giả CN
周荐
Nhan đề
20 世纪中国词汇学 / 主编周荐, 编委高颖 ; [Jian Zhou]
Thông tin xuất bản
北京 :中国人民大学出版社,2008
Mô tả vật lý
2, 434 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Lexicology.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Lexicology
Từ khóa tự do
Thuật ngữ.
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000100086, 000143785
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143785_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49538
002
20
004
60256
005
202502060856
008
170513s2008 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787300087511
035
[ ]
|a
1456372954
035
[# #]
|a
1083199046
039
[ ]
|a
20250206085559
|b
tult
|c
20250205141803
|d
maipt
|y
20170513150810
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.181
|b
JIA
100
[0 ]
|a
周荐
245
[1 0]
|a
20 世纪中国词汇学 /
|c
主编周荐, 编委高颖 ; [Jian Zhou]
260
[ ]
|a
北京 :
|b
中国人民大学出版社,
|c
2008
300
[ ]
|a
2, 434 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Lexicology.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Lexicology
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ.
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - thạc sĩ
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Từ vựng học tiếng Trung Quốc
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000100086, 000143785
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143785_thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000143785
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000143785
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000100086
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000100086
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
20 世纪中国词汇学 / 主编周荐, 编委高颖 ; [Jian Zhou]
›