TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập điền từ tiếng Anh

Bài tập điền từ tiếng Anh

 Thế Giới, 2000
 Hà Nội : 149 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4955
DDC 428.24
Tác giả CN Xuân Bá
Nhan đề Bài tập điền từ tiếng Anh / Xuân Bá
Thông tin xuất bản Hà Nội : Thế Giới, 2000
Mô tả vật lý 149 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakes.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations, questions etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Bài tập-TVĐHHN.-Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Bài tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005934, 000005938-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014955
0021
0045091
005202106071521
008040405s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456415568
035[# #] |a 1083198079
039[ ] |a 20241130174619 |b idtocn |c 20210607152124 |d maipt |y 20040405000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.24 |b XUB
100[0 ] |a Xuân Bá
245[1 0] |a Bài tập điền từ tiếng Anh / |c Xuân Bá
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2000
300[ ] |a 149 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakes.
650[1 0] |a English language |x Examinations, questions etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Bài tập |2 TVĐHHN. |x Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Bài tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005934, 000005938-9
890[ ] |a 3 |b 152 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005939 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005939
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005938 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005938
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005934 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005934
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng