THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.780076 BAI
Bài tập tiếng Nga
Nguyễn, Đức Trường
NXB Giao thông vận tải,
2004.
Hà Nội :
285 p ;
Tiếng Việt
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Bài tập.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
49575
DDC
491.780076
Nhan đề
Bài tập tiếng Nga / Nguyễn Đức Trường dịch và chú giải.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :NXB Giao thông vận tải,2004.
Mô tả vật lý
285 p ;22 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Bài tập-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Bài tập.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Đức Trường
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000100125-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49575
002
1
004
60313
005
201901101047
008
170517s2004 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456395379
035
[# #]
|a
1083191279
039
[ ]
|a
20241202120201
|b
idtocn
|c
20190110104729
|d
anhpt
|y
20170517090944
|z
huett
041
[1 ]
|a
vie
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.780076
|b
BAI
090
[ ]
|a
491.780076
|b
BAI
245
[1 0]
|a
Bài tập tiếng Nga /
|c
Nguyễn Đức Trường dịch và chú giải.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
NXB Giao thông vận tải,
|c
2004.
300
[ ]
|c
285 p ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Bài tập
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Bài tập.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Đức Trường
|e
dịch và chú giải.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000100125-6
890
[ ]
|a
2
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100126
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000100126
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000100125
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000100125
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng