THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.782 PUN
Ngữ pháp tiếng Nga
Punkina, I.M.
Nxb. Bách khoa Hà Nội,
2011.
Hà Nội :
382 tr.; 21 cm.
rus
Tiếng Nga
Thực hành
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49576
DDC
495.782
Tác giả CN
Punkina, I.M.
Nhan đề
Ngữ pháp tiếng Nga / I.M.Punkina.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Bách khoa Hà Nội,2011.
Mô tả vật lý
382 tr.;21 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Thực hành-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Thực hành
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000100124
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49576
002
1
004
60314
005
201910231424
008
170517s2011 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456375991
035
[# #]
|a
1083170764
039
[ ]
|a
20241201150642
|b
idtocn
|c
20191023142428
|d
maipt
|y
20170517091249
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.782
|b
PUN
090
[ ]
|a
495.782
|b
PUN
100
[1 ]
|a
Punkina, I.M.
245
[1 0]
|a
Ngữ pháp tiếng Nga /
|c
I.M.Punkina.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Bách khoa Hà Nội,
|c
2011.
300
[ ]
|a
382 tr.;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|x
Thực hành
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Thực hành
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000100124
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100124
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000100124
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng