TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phương pháp nghiên cứu khoa học

Phương pháp nghiên cứu khoa học

 Chính trị Quốc Gia, 2002
 Tái bản có sửa chữa, bổ sung. Hà Nội : 204 tr. ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:49578
DDC 001.4207
Tác giả CN Phương, Kỳ Sơn.
Nhan đề Phương pháp nghiên cứu khoa học / Phương Kỳ Sơn.
Lần xuất bản Tái bản có sửa chữa, bổ sung.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Chính trị Quốc Gia, 2002
Mô tả vật lý 204 tr. ; 21 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
Tóm tắt Trình bày khái niệm, đặc điểm và phương pháp thực hiện nghiên cứu khoa học, trình tự logic của nghiên cứu khoa học, thu thập và xử lý thông tin. Trình bày luận điểm khoa học, tổ chức thực hiện đề tài, cơ sở đạo đức khoa học và đánh giá nghiên cứu khoa học
Thuật ngữ chủ đề Nghiên cứu khoa học-Phương pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghiên cứu khoa học.
Từ khóa tự do Phương pháp.
Khoa Tiếng Nga
Khoa Tiếng Nhật Bản.
Chuyên ngành Ngôn ngữ Nga
Chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật Bản.
Môn học Phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học
Môn học JAP5009
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516002(3): 000100187-8, 000135582
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149578
00220
00460316
005202503311342
008170517s2002 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 951284100
039[ ] |a 20250331134155 |b namth |c 20241130083845 |d idtocn |y 20170517091707 |z huongnt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 001.4207 |b PHS
100[0 ] |a Phương, Kỳ Sơn.
245[1 0] |a Phương pháp nghiên cứu khoa học / |c Phương Kỳ Sơn.
250[ ] |a Tái bản có sửa chữa, bổ sung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Chính trị Quốc Gia, |c 2002
300[ ] |a 204 tr. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
520[ ] |a Trình bày khái niệm, đặc điểm và phương pháp thực hiện nghiên cứu khoa học, trình tự logic của nghiên cứu khoa học, thu thập và xử lý thông tin. Trình bày luận điểm khoa học, tổ chức thực hiện đề tài, cơ sở đạo đức khoa học và đánh giá nghiên cứu khoa học
650[1 0] |a Nghiên cứu khoa học |x Phương pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nghiên cứu khoa học.
653[0 ] |a Phương pháp.
690[ ] |a Tiếng Nga
690[ ] |a Tiếng Nhật Bản.
691[ ] |a Ngôn ngữ Nga
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản.
692[ ] |a Phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học
692[ ] |a JAP5009
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516002 |j (3): 000100187-8, 000135582
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000135582 3 TK_Tài liệu môn học-MH MH NG Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000135582
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000100188 2 TK_Tài liệu môn học-MH MH NG Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000100188
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000100187 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH NG Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000100187
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
LegoWeb Comment