THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60971)
Sách (42733)
Sách tham khảo tiếng Việt (8)
Văn học nghệ thuật (5)
Bài trích (7684)
Tài liệu môn học (4372)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (437)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (2)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7802 PHE
Основой общей теории перевода
Федоров, А. В.
1983.
Mockba,
303 tr. ; 21 cm.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Lí thuyết dịch.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
49594
DDC
491.7802
Tác giả CN
Федоров, А. В.
Nhan đề
Основой общей теории перевода / А. В. Федоров.
Thông tin xuất bản
Mockba, 1983.
Mô tả vật lý
303 tr. ; 21 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Lí thuyết dịch-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Lí thuyết dịch.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000100097, 000100115
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49594
002
1
004
60333
005
201910230937
008
170517s1983 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456375992
035
[# #]
|a
1083197195
039
[ ]
|a
20241129163143
|b
idtocn
|c
20191023093801
|d
maipt
|y
20170517104443
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7802
|b
PHE
090
[ ]
|a
491.7802
|b
PHE
100
[1 ]
|a
Федоров, А. В.
245
[1 0]
|a
Основой общей теории перевода /
|c
А. В. Федоров.
260
[ ]
|a
Mockba,
|c
1983.
300
[ ]
|a
303 tr. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Lí thuyết dịch
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Lí thuyết dịch.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000100097, 000100115
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Kệ
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100115
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000100115
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000100097
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000100097
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
LegoWeb Comment