TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
8000 câu đàm thoại tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày

8000 câu đàm thoại tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày

 Thanh Niên, 2000
 Hà Nội : 425 p. : minh họa. ; 16 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4967
DDC 428.34
Tác giả CN Việt Anh
Nhan đề 8000 câu đàm thoại tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày / Việt Anh
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,2000
Mô tả vật lý 425 p. :minh họa. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-TVĐHHN.-Tình huống giao tiếp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tình huống giao tiếp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005842-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014967
0021
0045103
005202106141450
008040406s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456410236
035[# #] |a 1083172565
039[ ] |a 20241202115300 |b idtocn |c 20210614144956 |d maipt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.34 |b VIA
100[0 ] |a Việt Anh
245[1 0] |a 8000 câu đàm thoại tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày / |c Việt Anh
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 2000
300[ ] |a 425 p. : |b minh họa. ; |c 16 cm.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Conversation and phrase books.
650[1 7] |a Tiếng Anh |2 TVĐHHN. |x Tình huống giao tiếp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Tình huống giao tiếp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005842-3
890[ ] |a 2 |b 268 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005843 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005843
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005842 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005842
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng