TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Accounting

Accounting : an introduction

 Pearson Education Australia, ©2009 ISBN: 9780733990588
 Frenchs Forest, N.S.W. : xxv, 830 p. ; 26 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:49700
DDC 657
Nhan đề Accounting : an introduction / Peter Atrill, E. J. McLaney, David Harvey...
Thông tin xuất bản Frenchs Forest, N.S.W. :Pearson Education Australia,©2009
Mô tả vật lý xxv, 830 p. ; 26 cm
Tóm tắt A broad-based introduction to accounting and finance for university or MBA students. The book contains activities, theory and practical examples ( Real World feature). Topics covered include budgeting, capital investments, cost-volume-profit analysis, valuations, and trends and issues in accounting."--Provided by publisher.
Thuật ngữ chủ đề Economic-Accounting.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Kế toán-TVĐHHHN.
Từ khóa tự do Accounting.
Từ khóa tự do Kế toán.
Tác giả(bs) CN McLaney, E. J.
Tác giả(bs) CN Atrill, Peter,
Tác giả(bs) CN McLaney, E. J.
Tác giả(bs) CN Harvey, David,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000100495-7, 000100507-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149700
0021
00460439
005202104050833
008170523s2009 at| eng
0091 0
020[ ] |a 9780733990588
035[ ] |a 1083168931
035[# #] |a 1083168931
039[ ] |a 20241125211824 |b idtocn |c 20210405083359 |d anhpt |y 20170523140831 |z huett
041[ ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 657 |b ACC
245[0 0] |a Accounting : |b an introduction / |c Peter Atrill, E. J. McLaney, David Harvey...
260[ ] |a Frenchs Forest, N.S.W. : |b Pearson Education Australia, |c ©2009
300[ ] |a xxv, 830 p. ; |c 26 cm
520[ ] |a A broad-based introduction to accounting and finance for university or MBA students. The book contains activities, theory and practical examples ( Real World feature). Topics covered include budgeting, capital investments, cost-volume-profit analysis, valuations, and trends and issues in accounting."--Provided by publisher.
650[1 0] |a Economic |x Accounting.
650[1 7] |a Kinh tế |x Kế toán |2 TVĐHHHN.
653[0 ] |a Accounting.
653[0 ] |a Kế toán.
700[1 ] |a McLaney, E. J.
700[1 ] |a Atrill, Peter,
700[1 ] |a McLaney, E. J.
700[1 ] |a Harvey, David,
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000100495-7, 000100507-8
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100508 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000100508
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000100507 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000100507
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000100497 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000100497
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000100496 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000100496
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000100495 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000100495
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng