THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
三音节固化词语“X不是”的表义倾向及词汇化 =
: Semantic Tendency and Lexicalization of Fossilizd Trisyllabic Constructions“X-bushi”
李思旭
71-84 p.
中文
ISSN: 10025804
bie-bushi
conceptual integration
degree of certainty
idiomization
ke-bushi
习语化
别不是
可不是
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
李思旭
Nhan đề
三音节固化词语“X不是”的表义倾向及词汇化 = Semantic Tendency and Lexicalization of Fossilizd Trisyllabic Constructions“X-bushi” /李思旭
Mô tả vật lý
71-84 p.
Tóm tắt
This paper analyzes the semantic tendency and lexicalization process of biebushi and ke-bushi,with a view to revealing the generality and difference among five fos-silized trisyllabic constructions"X-bushi"in terms of degree of fossilization,mechanism of formation,semantic tendency,degree of certainty,degree of tightness,and stylistic restriction.The fossilizing process of"X-bushi"can be taken as a process of idiomization,where the five trisyllabic constructions discussed in the paper are at different phases of idiomization.
Tóm tắt
本文通过对表揣测义"别不是"和表肯定义"可不是"的句法语义分析及其词汇化历程的探讨,尝试由点及面地揭示5个三音节固化词语"X不是"在固化程度、形成机制、表义倾向、确信度、紧密度和语体等6个方面的共性与差异。三音节"X不是"的固化过程也可以看成习语化的过程,它们在习语化程度上存在着差异
Từ khóa tự do
bie-bushi
Từ khóa tự do
conceptual integration
Từ khóa tự do
degree of certainty
Từ khóa tự do
idiomization
Từ khóa tự do
ke-bushi
Từ khóa tự do
习语化
Từ khóa tự do
别不是
Từ khóa tự do
可不是
Từ khóa tự do
概念整合
Từ khóa tự do
确信度
Nguồn trích
Chinese Teaching in the World- vol. 31, no. 1 (2017).
Nguồn trích
世界汉语教学- vol. 31, no. 1 (2017).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
49729
002
2
004
60468
008
170523s ch| a 000 0 chi d
009
1 0
022
[ ]
|a
10025804
035
[ ]
|a
1456378968
039
[ ]
|a
20241202142009
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170523164824
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
李思旭
245
[0 0]
|a
三音节固化词语“X不是”的表义倾向及词汇化 =
|b
Semantic Tendency and Lexicalization of Fossilizd Trisyllabic Constructions“X-bushi” /
|c
李思旭
300
[ ]
|a
71-84 p.
520
[ ]
|a
This paper analyzes the semantic tendency and lexicalization process of biebushi and ke-bushi,with a view to revealing the generality and difference among five fos-silized trisyllabic constructions"X-bushi"in terms of degree of fossilization,mechanism of formation,semantic tendency,degree of certainty,degree of tightness,and stylistic restriction.The fossilizing process of"X-bushi"can be taken as a process of idiomization,where the five trisyllabic constructions discussed in the paper are at different phases of idiomization.
520
[ ]
|a
本文通过对表揣测义"别不是"和表肯定义"可不是"的句法语义分析及其词汇化历程的探讨,尝试由点及面地揭示5个三音节固化词语"X不是"在固化程度、形成机制、表义倾向、确信度、紧密度和语体等6个方面的共性与差异。三音节"X不是"的固化过程也可以看成习语化的过程,它们在习语化程度上存在着差异
653
[0 ]
|a
bie-bushi
653
[0 ]
|a
conceptual integration
653
[0 ]
|a
degree of certainty
653
[0 ]
|a
idiomization
653
[0 ]
|a
ke-bushi
653
[0 ]
|a
习语化
653
[0 ]
|a
别不是
653
[0 ]
|a
可不是
653
[0 ]
|a
概念整合
653
[0 ]
|a
确信度
773
[ ]
|t
Chinese Teaching in the World
|g
vol. 31, no. 1 (2017).
773
[ ]
|t
世界汉语教学
|g
vol. 31, no. 1 (2017).
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0