TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Драматургия XIX века [Dramaturgii︠a︡ XIX veka]

Драматургия XIX века [Dramaturgii︠a︡ XIX veka] : Том XXXVI

 Slovo, 2008. ISBN: 9785850509682
 Слово, Moskva : 755 pages ; 22 cm. Библиотека русской классика. rus
Mô tả biểu ghi
ID:49779
DDC 891.72
Nhan đề Драматургия XIX века [Dramaturgii︠a︡ XIX veka] : Том XXXVI / А. С. Грибоедов, А. В. Сухово-Кобылин, А. Н. Островский, И. С. Тургенев, Л. Н. Толстой, А. П. Чехов.[ Inna Natanovna Solovʹeva; Aleksandr Sergeyevich Griboyedov; Ivan Sergeevich Turgenev; A Sukhovo-Kobylin; All authors ]
Thông tin xuất bản Слово, Moskva :Slovo,2008.
Mô tả vật lý 755 pages ;22 cm.
Tùng thư Библиотека русской классика.
Thuật ngữ chủ đề Русская литература.
Thuật ngữ chủ đề Русская драма-19 век.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nga-Kịch-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Русская литература.
Từ khóa tự do Kịch.
Từ khóa tự do Русская драма.
Từ khóa tự do 19 век.
Từ khóa tự do Văn học Nga.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000100435
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149779
0021
00460522
005201803011515
008170524s2008 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 9785850509682
035[ ] |a 1456391549
035[# #] |a 1083192586
039[ ] |a 20241202152023 |b idtocn |c 20180301151535 |d anhpt |y 20170524151059 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 891.72 |b DRA
245[1 0] |a Драматургия XIX века [Dramaturgii︠a︡ XIX veka] : |b Том XXXVI / |c А. С. Грибоедов, А. В. Сухово-Кобылин, А. Н. Островский, И. С. Тургенев, Л. Н. Толстой, А. П. Чехов.[ Inna Natanovna Solovʹeva; Aleksandr Sergeyevich Griboyedov; Ivan Sergeevich Turgenev; A Sukhovo-Kobylin; All authors ]
260[ ] |a Слово, Moskva : |b Slovo, |c 2008.
300[ ] |a 755 pages ; |c 22 cm.
490[ ] |a Библиотека русской классика.
650[0 0] |a Русская литература.
650[0 0] |a Русская драма |d 19 век.
650[1 7] |a Văn học Nga |x Kịch |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Русская литература.
653[0 ] |a Kịch.
653[0 ] |a Русская драма.
653[0 ] |a 19 век.
653[0 ] |a Văn học Nga.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000100435
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100435 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000100435
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng