| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 49833 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 60577 |
|---|
| 005 | 202308151417 |
|---|
| 008 | 170525s2010 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456366187 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241208232642 |b idtocn |c 20230815141751 |d tult |y 20170525152536 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a enk |
|---|
| 082 | [0 4] |a 428.68 |b COT |
|---|
| 100 | [1 ] |a Cotton, David |d 1937- |
|---|
| 245 | [1 0] |a Market leader : |b intermediate business English course book / |c David Cotton, David Falvey, Simon Kent |
|---|
| 246 | [ ] |a Language of business administration for english for specific purposes. |
|---|
| 260 | [ ] |a [Harlow, England] : |b Pearson Education, |c 2010 |
|---|
| 300 | [ ] |a 90+43 p.; |c 30 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a English language |x Business English |x Study and teaching |
|---|
| 650 | [1 0] |a English language |x Spoken English |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Anh chuyên ngành |x Thương mại |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a English language |
|---|
| 653 | [0 ] |a Business English |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Anh thương mại |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thương mại |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 691 | [ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 3B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 3B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 4B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 4B2 |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [1 ] |a Falvey, David |
|---|
| 700 | [1 ] |a Kent, Simon |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516026 |j (1): 000100598 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|