| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 49849 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 60594 |
|---|
| 005 | 202107141558 |
|---|
| 008 | 170525s1998 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 0194574008 |
|---|
| 035 | [ ] |a 222101295 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083166916 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241209114518 |b idtocn |c 20210714155805 |d tult |y 20170525161235 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a enk |
|---|
| 082 | [0 4] |a 428.24 |b HAR |
|---|
| 100 | [1 ] |a Harding, Keith |d 1956- |
|---|
| 245 | [1 0] |a Going international : English for Tourism / |c Keith Harding |
|---|
| 246 | [ ] |a Language of tourism for english for specific purposes |
|---|
| 260 | [ ] |a Oxford : |b Oxford University Press, cop., |c 1998 |
|---|
| 300 | [ ] |a 200 p.; |c 29 cm. |
|---|
| 650 | [ ] |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Du lịch |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [1 0] |a English (language) |x Tourism |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Anh chuyên ngành |x Du lịch |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tourism |
|---|
| 653 | [0 ] |a Du lịch |
|---|
| 653 | [0 ] |a English language |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 691 | [ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 3B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 4B2 |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516026 |j (3): 000094036, 000100608, 000113204 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (2): 000055012, 000055893 |
|---|
| 890 | [ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|