TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English for specific purposes

English for specific purposes : Language of Banking and Finance

 Đại học Hà Nội, 2017.
 Hà Nội : 120 p. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:49850
DDC 428.24
Tác giả CN Nguyễn, Thế Hải.
Nhan đề English for specific purposes : Language of Banking and Finance / Nguyễn Thế Hải.
Nhan đề khác Language of finance and banking for English for specific purposes.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2017.
Mô tả vật lý 120 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Commercial correspondence
Thuật ngữ chủ đề Banks and banking, International
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Thương mại-Ngân hàng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngân hàng
Từ khóa tự do Commercial correspondence.
Từ khóa tự do Banks and banking, International.
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Business English
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do Thương mại
Từ khóa tự do Tiếng Anh chuyên ngành
Môn học Khoa tiếng Anh chuyên ngành
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516026(1): 000100579
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149850
00220
00460595
005202304250945
008170525s2017 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456364560
039[ ] |a 20241128112357 |b idtocn |c 20230425094538 |d anhpt |y 20170525161329 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.24 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thế Hải.
245[1 0] |a English for specific purposes : |b Language of Banking and Finance / |c Nguyễn Thế Hải.
246[ ] |a Language of finance and banking for English for specific purposes.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2017.
300[ ] |a 120 p. ; |c 29 cm.
650[0 0] |a Commercial correspondence
650[0 0] |a Banks and banking, International
650[1 0] |a English language |x Business English |x Study and teaching.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Thương mại |x Ngân hàng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngân hàng
653[0 ] |a Commercial correspondence.
653[0 ] |a Banks and banking, International.
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Business English
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
653[0 ] |a Thương mại
653[0 ] |a Tiếng Anh chuyên ngành
690[ ] |a Khoa tiếng Anh chuyên ngành
691[ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành
692[ ] |a Thực hành tiếng A2
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516026 |j (1): 000100579
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100579 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100579
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện