TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pronunciation

Pronunciation : Basic English language

 Đại học Hà Nội, 2017
 Hà Nội : 37 cm. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:49864
DDC 428.1
Tác giả TT Hanoi University. Foundation studies Department.
Nhan đề Pronunciation : Basic English language / Hanoi University. Foundation studies Department.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2017
Mô tả vật lý 37 cm. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Phát âm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh cơ bản
Từ khóa tự do Phát âm
Từ khóa tự do Pronunciation
Môn học Khoa tiếng Anh chuyên ngành
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516026(1): 000100586
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149864
00220
00460611
005202304250857
008170526s2017 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456364930
039[ ] |a 20241208223851 |b idtocn |c 20230425085710 |d anhpt |y 20170526091543 |z huett
041[ ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.1 |b PRO
110[2 ] |a Hanoi University. Foundation studies Department.
245[1 0] |a Pronunciation : |b Basic English language / |c Hanoi University. Foundation studies Department.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2017
300[ ] |a 37 cm. ; |c 28 cm.
650[1 0] |a English language.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Phát âm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Tiếng Anh cơ bản
653[0 ] |a Phát âm
653[0 ] |a Pronunciation
690[ ] |a Khoa tiếng Anh chuyên ngành
691[ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A2
692[ ] |a Thực hành tiếng 2A2
692[ ] |a Thực hành tiếng 4A2
692[ ] |a Thực hành tiếng 3A2
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516026 |j (1): 000100586
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100586 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100586
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện