TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Le nouveau taxi! 1

Le nouveau taxi! 1 : Méthode de français A1

 Hachette livre, 2009 ISBN: 9782011555489
 Paris : 144 p. : il. ; 28 cm Français langue étrangère (Hachette). Français
Mô tả biểu ghi
ID:49919
DDC 448.24
Tác giả CN Capelle, Guy.
Nhan đề Le nouveau taxi! 1 : Méthode de français A1 / Guy Capelle, Robert Menand.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette livre,2009
Mô tả vật lý 144 p. :il. ;28 cm
Tùng thư Français langue étrangère (Hachette).
Thuật ngữ chủ đề Français-Ensenyament-Estudiants estrangers.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN Menand, Robert
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516003(2): 000100720, 000135344
Địa chỉ 200K. NN Pháp(4): 000114333, 000114430, 000114804, 000114920
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149919
00220
00460667
005202310241626
008230212s2009 ja fre
0091 0
020[ ] |a 9782011555489
035[ ] |a 1456392044
039[ ] |a 20241202141541 |b idtocn |c 20231024162630 |d anhpt |y 20170529162203 |z anhpt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b CAP
100[1 ] |a Capelle, Guy.
245[1 3] |a Le nouveau taxi! 1 : |b Méthode de français A1 / |c Guy Capelle, Robert Menand.
260[ ] |a Paris : |b Hachette livre, |c 2009
300[ ] |a 144 p. : |b il. ; |c 28 cm
490[ ] |a Français langue étrangère (Hachette).
650[1 0] |a Français |x Ensenyament |x Estudiants estrangers.
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Giáo trình
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Ngoại ngữ 2_1B1
692[ ] |a Ngoại ngữ 2_2B1
692[ ] |a Ngoại ngữ 2_A2
692[ ] |a Ngoại ngữ 2_A1
692[ ] |a Pratique de la langue
693[ ] |a Giáo trình
700[1 ] |a Menand, Robert
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516003 |j (2): 000100720, 000135344
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (4): 000114333, 000114430, 000114804, 000114920
890[ ] |a 6 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000135344 6 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000135344
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000114920 5 K. NN Pháp
#2 000114920
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
3 000114333 4 K. NN Pháp
#3 000114333
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
4 000114804 3 K. NN Pháp
#4 000114804
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
5 000114430 2 K. NN Pháp
#5 000114430
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
6 000100720 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#6 000100720
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1