TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nhập môn nghiên cứu dịch thuật

Nhập môn nghiên cứu dịch thuật : Lý thuyết và ứng dụng

 Nxb. Tri thức, 2009
 Hà Nội : 303 p. ; 29 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:49976
DDC 418.02
Tác giả CN Munday, Jeremy.
Nhan đề Nhập môn nghiên cứu dịch thuật : Lý thuyết và ứng dụng / Jeremy Munday; Trịnh Lữ dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Tri thức,2009
Mô tả vật lý 303 p. ;29 cm.
Phụ chú Sách chương trình thạc sĩ Nhật Bản.
Tóm tắt Trình bày những vấn đề chính của nghiên cứu dịch thuật, lý thuyết dịch thuật trước thế kỷ 20, nghiên cứu biến đổi dịch thuật, các lý thuyết chức năng về dịch thuật...
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Dịch thuật-TVDHHN
Từ khóa tự do Dịch thuật.
Từ khóa tự do Ứng dụng.
Từ khóa tự do Lý thuyết.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Môn học Khoa Việt Nam học
Môn học Tiếng Nhật Bản.
Môn học Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Trịnh, Lữ dịch.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(2): 000101551, 000142813
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149976
00220
00460727
005202503131131
008220607s2009 vm vie
0091 0
035[ ] |a 1456404650
035[# #] |a 1083171954
039[ ] |a 20250313113113 |b sinhvien |c 20241201154659 |d idtocn |y 20170620092158 |z huett
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 418.02 |b MUN
090[ ] |a 418.02 |b MUN
100[1 ] |a Munday, Jeremy.
245[1 0] |a Nhập môn nghiên cứu dịch thuật : |b Lý thuyết và ứng dụng / |c Jeremy Munday; Trịnh Lữ dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Tri thức, |c 2009
300[ ] |a 303 p. ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách chương trình thạc sĩ Nhật Bản.
520[ ] |a Trình bày những vấn đề chính của nghiên cứu dịch thuật, lý thuyết dịch thuật trước thế kỷ 20, nghiên cứu biến đổi dịch thuật, các lý thuyết chức năng về dịch thuật...
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Dịch thuật |2 TVDHHN
653[0 ] |a Dịch thuật.
653[0 ] |a Ứng dụng.
653[0 ] |a Lý thuyết.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
690[ ] |a Khoa Việt Nam học
690[ ] |a Tiếng Nhật Bản.
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Dịch viết kinh tế thương mại.
692[ ] |a Nhập môn Biên phiên dịch
692[ ] |a JAP5504
692[ ] |a Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a Trịnh, Lữ dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (2): 000101551, 000142813
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000142813 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000142813
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000101551 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000101551
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1