TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
翻訳学入門 =

翻訳学入門 = : Introducing translation studies

 みすず書房, 2009 ISBN: 9784622074557
 東京 : 363 p. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:49977
DDC 418.02
Tác giả CN Munday, Jeremy
Nhan đề 翻訳学入門 = Introducing translation studies / ジェレミー・マンデイ ; 鳥飼玖美子 ; [Jeremy Munday ; Kumiko Torikai].
Thông tin xuất bản 東京 : みすず書房,2009
Mô tả vật lý 363 p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Translating and interpreting
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Dịch thuật-TVDHHN.
Từ khóa tự do Dịch thuật
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Môn học Tiếng Nhật
Tác giả(bs) CN 鳥飼, 玖美子
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000101552
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149977
00220
00460728
005202109071256
008170620s2009 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784622074557
035[ ] |a 1456394548
035[# #] |a 1083196323
039[ ] |a 20241201145540 |b idtocn |c 20210907125610 |d huongnt |y 20170620101603 |z huett
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 418.02 |b MUN
100[1 ] |a Munday, Jeremy
245[1 0] |a 翻訳学入門 = |b Introducing translation studies / |c ジェレミー・マンデイ ; 鳥飼玖美子 ; [Jeremy Munday ; Kumiko Torikai].
260[ ] |a 東京 : |b みすず書房, |c 2009
300[ ] |a 363 p. ; |c 30 cm.
650[0 0] |a Translating and interpreting
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Dịch thuật |2 TVDHHN.
653[0 ] |a Dịch thuật
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
690[ ] |a Tiếng Nhật
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản
692[ ] |a Nhập môn biên-phiên dịch
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 鳥飼, 玖美子
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000101552
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101552 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000101552
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện