TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Русский Экзамен Туризм. РЭТ 2 Учебный комплекс по русскому языку как иностранному в сфере международного туристского бизнеса

Русский Экзамен Туризм. РЭТ 2 Учебный комплекс по русскому языку как иностранному в сфере международного туристского бизнеса

 [Икар], 2015
 М.: 392 p. ; 29 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:49983
DDC 491.781
Tác giả CN Volkova, Trushina L.
Nhan đề Русский Экзамен Туризм. РЭТ 2 : Учебный комплекс по русскому языку как иностранному в сфере международного туристского бизнеса / Трушина Л., Волкова Т., Глива Н., Лайкова М. и др.
Thông tin xuất bản М.:[Икар],2015
Mô tả vật lý 392 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga chuyên ngành-Du lịch-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Tiếng Nga chuyên ngành
Từ khóa tự do Kinh doanh du lịch
Từ khóa tự do Pусскому
Từ khóa tự do бизнеса
Từ khóa tự do туристского
Từ khóa tự do Du lịch
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000101565-6
Địa chỉ 200K. NN Nga(1): 000101567
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149983
0021
00460735
005202501101625
008170620s2015 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456405111
039[ ] |a 20250110162502 |b maipt |c 20241202170157 |d idtocn |y 20170620143215 |z huett
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.781 |b VOL
100[1 ] |a Volkova, Trushina L.
245[1 0] |a Русский Экзамен Туризм. РЭТ 2 : Учебный комплекс по русскому языку как иностранному в сфере международного туристского бизнеса / |c Трушина Л., Волкова Т., Глива Н., Лайкова М. и др.
260[ ] |a М.: |b [Икар], |c 2015
300[ ] |a 392 p. ; |c 29 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga chuyên ngành |x Du lịch |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Tiếng Nga chuyên ngành
653[0 ] |a Kinh doanh du lịch
653[0 ] |a Pусскому
653[0 ] |a бизнеса
653[0 ] |a туристского
653[0 ] |a Du lịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000101565-6
852[ ] |a 200 |b K. NN Nga |j (1): 000101567
890[ ] |a 3 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101567 3 K. NN Nga
#1 000101567
Nơi lưu K. NN Nga
Tình trạng
2 000101566 2 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000101566
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3 000101565 1 TK_Tiếng Nga-NG
#3 000101565
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
Tài liệu số
1