TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nhận thức của giới trẻ về đám cưới chạy bầu So sánh sinh viên Việt Nhật

Nhận thức của giới trẻ về đám cưới chạy bầu So sánh sinh viên Việt Nhật

 Trường đại học Hà Nội, 2017.
 Hà Nội : 42 tr. : Tranh màu, biểu đồ ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:49992
DDC 306.81
Tác giả CN Nguyễn, Thị Ngân Hà.
Nhan đề Nhận thức của giới trẻ về đám cưới chạy bầu : So sánh sinh viên Việt Nhật / Nguyễn Thị Ngân Hà; Nguyễn Kim Thu hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường đại học Hà Nội,2017.
Mô tả vật lý 42 tr. :Tranh màu, biểu đồ ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Đám cưới-Giới trẻ-Nhận thức-Sinh viên-So sánh-Nhật Bản-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Hôn nhân-Giới trẻ-Quan niệm-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Giới trẻ.
Từ khóa tự do Mang thai.
Từ khóa tự do Quan niệm hôn nhân.
Từ khóa tự do Việt Nam
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Kim Thu
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(2): 000100689-90
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149992
0026
00460744
008170622s2017 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456404024
035[# #] |a 1083196062
039[ ] |a 20241202111701 |b idtocn |c 20170622144831 |d tult |y 20170622144831 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 306.81 |b NGH
090[ ] |a 306.81 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Ngân Hà.
245[1 0] |a Nhận thức của giới trẻ về đám cưới chạy bầu : So sánh sinh viên Việt Nhật / |c Nguyễn Thị Ngân Hà; Nguyễn Kim Thu hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường đại học Hà Nội, |c 2017.
300[ ] |a 42 tr. : |b Tranh màu, biểu đồ ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Đám cưới |x Giới trẻ |x Nhận thức |x Sinh viên |x So sánh |z Nhật Bản |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Hôn nhân |x Giới trẻ |x Quan niệm |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Giới trẻ.
653[0 ] |a Mang thai.
653[0 ] |a Quan niệm hôn nhân.
653[0 ] |a Việt Nam
655[ 7] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Kim Thu |e Hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (2): 000100689-90
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100690 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100690
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000100689 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000100689
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện