TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Khảo sát về cơ hội việc làm tại Nhật Bản của sinh viên chuyên ngành tiếng Nhật

Khảo sát về cơ hội việc làm tại Nhật Bản của sinh viên chuyên ngành tiếng Nhật : Lấy đối tượng chủ yếu là sinh viên chuyên ngành tiếng Nhật Đại học Hà Nội

 Trường đại học Hà Nội, 2017.
 Hà Nội : 53 tr. : Biểu đồ ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:49997
DDC 331.12
Tác giả CN Lê, Phương Anh.
Nhan đề Khảo sát về cơ hội việc làm tại Nhật Bản của sinh viên chuyên ngành tiếng Nhật : Lấy đối tượng chủ yếu là sinh viên chuyên ngành tiếng Nhật Đại học Hà Nội / Lê Phương Anh; Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường đại học Hà Nội,2017.
Mô tả vật lý 53 tr. :Biểu đồ ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thị trường lao động-Cử nhân tiếng Nhật Bản-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Cử nhân tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Thị trường lao động
Từ khóa tự do Việc làm.
Tác giả(bs) CN Vũ, Thúy Nga
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(2): 000100687-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149997
0026
00460749
008170622s2017 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456379963
035[# #] |a 1083192946
039[ ] |a 20241129132637 |b idtocn |c 20170622151808 |d tult |y 20170622151808 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 331.12 |b LEA
090[ ] |a 331.12 |b LEA
100[0 ] |a Lê, Phương Anh.
245[1 0] |a Khảo sát về cơ hội việc làm tại Nhật Bản của sinh viên chuyên ngành tiếng Nhật : |b Lấy đối tượng chủ yếu là sinh viên chuyên ngành tiếng Nhật Đại học Hà Nội / |c Lê Phương Anh; Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường đại học Hà Nội, |c 2017.
300[ ] |a 53 tr. : |b Biểu đồ ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Thị trường lao động |x Cử nhân tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Cử nhân tiếng Nhật.
653[0 ] |a Thị trường lao động
653[0 ] |a Việc làm.
655[ 7] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Vũ, Thúy Nga |e Hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (2): 000100687-8
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100688 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100688
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000100687 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000100687
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1