TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sự khác biệt về giới tính trong cách sử dụng trợ từ cuối câu trong văn nói tiếng Nhật và những vướng mắc của người Việt Nam học tiếng Nhật

Sự khác biệt về giới tính trong cách sử dụng trợ từ cuối câu trong văn nói tiếng Nhật và những vướng mắc của người Việt Nam học tiếng Nhật

 Trường đại học Hà Nội, 2017.
 Hà Nội : 69 tr. : bảng biểu ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:50007
DDC 495.683
Tác giả CN Lê, Thị Thúy Nga.
Nhan đề Sự khác biệt về giới tính trong cách sử dụng trợ từ cuối câu trong văn nói tiếng Nhật và những vướng mắc của người Việt Nam học tiếng Nhật / Lê Thị Thúy Nga; Nguyễn Thị Thảo hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường đại học Hà Nội,2017.
Mô tả vật lý 69 tr. :bảng biểu ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Kĩ năng nói-Trợ từ cuối câu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Trợ từ cuối câu
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Thảo
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(2): 000100964-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150007
0026
00460759
008170622s2017 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456389941
035[# #] |a 1083170729
039[ ] |a 20241129140134 |b idtocn |c 20170622153832 |d tult |y 20170622153832 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.683 |b LEN
090[ ] |a 495.683 |b LEN
100[0 ] |a Lê, Thị Thúy Nga.
245[1 0] |a Sự khác biệt về giới tính trong cách sử dụng trợ từ cuối câu trong văn nói tiếng Nhật và những vướng mắc của người Việt Nam học tiếng Nhật / |c Lê Thị Thúy Nga; Nguyễn Thị Thảo hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường đại học Hà Nội, |c 2017.
300[ ] |a 69 tr. : |b bảng biểu ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Kĩ năng nói |x Trợ từ cuối câu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Trợ từ cuối câu
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Kĩ năng nói
655[ 7] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Thảo |e Hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (2): 000100964-5
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100965 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100965
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000100964 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000100964
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1