THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
005.82 STA
Cryptography and network security
: principles and practice
Stallings, William.
Pearson/Prentice Hall,
c2006.
ISBN: 0131873164
4th ed.
Upper Saddle River, N.J. :
xvi, 680 p. : ill. ; 24 cm.
English
Computer networks
Computer security.
Data encryption (Computer science)
Coding theory.
Mật mã
Bảo mật
Lí thuyết mã hóa
Mạng máy tính
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
50062
LCC
TK5105.59
DDC
005.82
Tác giả CN
Stallings, William.
Nhan đề
Cryptography and network security : principles and practice / William Stallings.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Pearson/Prentice Hall,c2006.
Mô tả vật lý
xvi, 680 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Computer networks-
Security measures.
Thuật ngữ chủ đề
Computer security.
Thuật ngữ chủ đề
Data encryption (Computer science)
Thuật ngữ chủ đề
Coding theory.
Thuật ngữ chủ đề
Mật mã-
An ninh mạng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bảo mật
Từ khóa tự do
Lí thuyết mã hóa
Từ khóa tự do
Mạng máy tính
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000101609
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/toc/fy0608/2006276085.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50062
002
1
004
60815
005
202011111008
008
170704s2006 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
2006276085
020
[ ]
|a
0131873164
035
[ ]
|a
63126393
035
[# #]
|a
63126393
039
[ ]
|a
20241128112711
|b
idtocn
|c
20201111100814
|d
anhpt
|y
20170704092201
|z
huongnt
040
[ ]
|a
SINTU
|c
SINTU
|d
IXA
|d
BAKER
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lccopycat
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
TK5105.59
|b
.S713 2006
082
[0 4]
|a
005.82
|b
STA
090
[ ]
|a
005.82
|b
STA
100
[1 ]
|a
Stallings, William.
245
[1 0]
|a
Cryptography and network security :
|b
principles and practice /
|c
William Stallings.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Pearson/Prentice Hall,
|c
c2006.
300
[ ]
|a
xvi, 680 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 663-672) and index.
650
[ 0]
|a
Computer networks
|x
Security measures.
650
[ 0]
|a
Computer security.
650
[ 0]
|a
Data encryption (Computer science)
650
[ 0]
|a
Coding theory.
650
[1 7]
|a
Mật mã
|x
An ninh mạng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Bảo mật
653
[0 ]
|a
Lí thuyết mã hóa
653
[0 ]
|a
Mạng máy tính
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000101609
856
[4 1]
|3
Table of contents only
|u
http://www.loc.gov/catdir/toc/fy0608/2006276085.html
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000101609
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000101609
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng