TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Information technology project management

Information technology project management

 Course Technology, 2011 ISBN: 9781111221751
 Boston, MA : 490 p. : ill ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:50068
DDC 658.404
Tác giả CN Schwalbe, Kathy
Nhan đề Information technology project management / Kathy Schwalbe.
Thông tin xuất bản Boston, MA : Course Technology, 2011
Mô tả vật lý 490 p. : ill ; 29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Quản lí-Công nghệ thông tin-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin
Từ khóa tự do Quản lí
Khoa Công nghệ thông tin
Chuyên ngành Công nghệ thông tin
Môn học Quản lý dự án
Môn học FIT5PMA
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516015(1): 000101621
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150068
00220
00460821
005202107051035
008170704s2011 mau eng
0091 0
020[ ] |a 9781111221751
035[ ] |a 1456363973
035[# #] |a 1083165573
039[ ] |a 20241125220154 |b idtocn |c 20210705103515 |d tult |y 20170704112709 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 658.404 |b SCH
100[1 ] |a Schwalbe, Kathy
245[1 0] |a Information technology project management / |c Kathy Schwalbe.
260[ ] |a Boston, MA : |b Course Technology, |c 2011
300[ ] |a 490 p. : |b ill ; |c 29 cm.
650[1 7] |a Quản lí |x Công nghệ thông tin |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Công nghệ thông tin
653[0 ] |a Quản lí
690[ ] |a Công nghệ thông tin
691[ ] |a Công nghệ thông tin
692[ ] |a Quản lý dự án
692[ ] |a FIT5PMA
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516015 |j (1): 000101621
890[ ] |a 1 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101621 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH CNTT Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000101621
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
LegoWeb Comment