| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 50102 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 60855 |
|---|
| 005 | 202104021555 |
|---|
| 008 | 170724s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456388358 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202110140 |b idtocn |c 20210402155537 |d huongnt |y 20170724085023 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.9228 |b TIE |
|---|
| 090 | [ ] |a 495.9228 |b TIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Việt vui : Sách bài tập. |n Quyển 1 / |c Nguyễn Minh Thuyết,.. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2007 |
|---|
| 300 | [ ] |a 84 tr. : |b minh hoạ ; |c 30 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Sách thử nghiệm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Gồm các dạng bài tập tiếng Việt nhằm rèn luyện vốn từ, các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết qua các chủ đề cụ thể: gia đình, làm quen, thời gian, thời tiết... |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Việt |x Sách thực nghiệm |x Sách bài tập. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sách bài tập |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sách thực nghiệm |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Việt |
|---|
| 690 | [ ] |a Việt Nam học |
|---|
| 691 | [ ] |a Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng Việt 3A1 |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Khánh Hà. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đoàn, Thiện Thuật. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Hoàng, Hòa Bình. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Mạnh Dung. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Minh Thuyết |e chủ biên. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516020 |j (1): 000101714 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|