TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình từ vựng học

Giáo trình từ vựng học

 Nxb. Giáo dục Việt Nam, 2011
 Hà Nội : 107 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:50125
DDC 495.92281
Tác giả CN Đỗ, Việt Hùng.
Nhan đề Giáo trình từ vựng học / Đỗ Việt Hùng.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Giáo dục Việt Nam, 2011
Mô tả vật lý 107 tr. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ vựng-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Khoa Việt Nam học
Chuyên ngành Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
Môn học Từ vựng học tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516020(1): 000101740
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150125
00220
00460879
005202104021602
008170724s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456379776
039[ ] |a 20241129093420 |b idtocn |c 20210402160223 |d huongnt |y 20170724093947 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.92281 |b DOH
090[ ] |a 495.92281 |b DOH
100[0 ] |a Đỗ, Việt Hùng.
245[1 0] |a Giáo trình từ vựng học / |c Đỗ Việt Hùng.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giáo dục Việt Nam, |c 2011
300[ ] |a 107 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ vựng |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
690[ ] |a Việt Nam học
691[ ] |a Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
692[ ] |a Từ vựng học tiếng Việt
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516020 |j (1): 000101740
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101740 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH VNH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000101740
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment