| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 50130 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 60884 |
|---|
| 005 | 202211031637 |
|---|
| 008 | 170724s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456378718 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201182308 |b idtocn |c 20221103163744 |d anhpt |y 20170724094633 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.9228 |b TIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Việt thương mại / |c Lê Đình Tư, Nguyễn Minh Hà, Nguyễn Thị Hồng, Đào Thị Thanh Huyền, Lê Thị Nguyệt Minh. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2008. |
|---|
| 300 | [ ] |a 170 tr. ; |c 30 cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Việt chuyên ngành |x Thương mại |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Việt chuyên ngành. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thương mại. |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Việt và văn hóa Việt Nam |
|---|
| 691 | [ ] |a Việt Nam học |
|---|
| 692 | [ ] |a Tiếng Việt kinh tế thương mại |
|---|
| 693 | [ ] |a . |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Hồng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đào, Thị Thanh Huyền. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Đình Tư. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thị Nguyệt Minh. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Minh Hà. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516020 |j (1): 000101737 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|