THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.73 CHO
한국어 어휘 교육 연구
Cho, Hyŏn-yong,
Pagijŏng,
2000
박이정, Sŏul-si :
287 p. ; 23 cm.
kor
Korean language
Tiếng Hàn Quốc
Từ vựng
Study and teaching
Vocabulary
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
50210
DDC
495.73
Tác giả CN
Cho, Hyŏn-yong,
Nhan đề
한국어 어휘 교육 연구 / 조 현용 ; [Hyŏn-yong Cho]
Thông tin xuất bản
박이정, Sŏul-si :Pagijŏng,2000
Mô tả vật lý
287 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Vocabulary.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Korean language
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Study and teaching
Từ khóa tự do
Vocabulary
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Môn học
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516007(2): 000102092-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
50210
002
20
004
60964
005
202206070908
008
220607s2000 ko kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456393763
039
[ ]
|a
20241202135147
|b
idtocn
|c
20220607090756
|d
huongnt
|y
20170725151147
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.73
|b
CHO
090
[ ]
|a
495.73
|b
CHO
100
[0 ]
|a
Cho, Hyŏn-yong,
|d
1966-
245
[1 0]
|a
한국어 어휘 교육 연구 /
|c
조 현용 ; [Hyŏn-yong Cho]
260
[ ]
|a
박이정, Sŏul-si :
|b
Pagijŏng,
|c
2000
300
[ ]
|a
287 p. ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Study and teaching.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Vocabulary.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Korean language
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Study and teaching
653
[0 ]
|a
Vocabulary
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
690
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Hàn Quốc
692
[ ]
|a
Lí thuyết tiếng
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516007
|j
(2): 000102092-3
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000102093
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000102093
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000102092
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000102092
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện