TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mastering intermediate Korean speaking within a month =

Mastering intermediate Korean speaking within a month = : 한달 완성 한국어 중급 I

 대학교 출판부, 2008.
 연세 : 3 volumes : color ill. ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:50221
DDC 495.783
Nhan đề Mastering intermediate Korean speaking within a month = 한달 완성 한국어 : 중급 I / 연세 대학교 한국어 학당 편 ; [Yŏnse Taehakkyo, Han gugŏ Haktang].
Thông tin xuất bản 연세 :대학교 출판부, 2008.
Mô tả vật lý 3 volumes :color ill. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Kĩ năng nói-Sách cho người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Korean language
Từ khóa tự do Speaking skill
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers
Từ khóa tự do Sách cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000102042-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150221
0021
00460975
005202003301532
008170725s ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456393727
039[ ] |a 20241202170321 |b idtocn |c 20200330153227 |d huongnt |y 20170725154550 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.783 |b MAS
090[ ] |a 495.783 |b MAS
245[1 0] |a Mastering intermediate Korean speaking within a month = |b 한달 완성 한국어 : 중급 I / |c 연세 대학교 한국어 학당 편 ; [Yŏnse Taehakkyo, Han gugŏ Haktang].
260[ ] |a 연세 : |b 대학교 출판부, 2008.
300[ ] |a 3 volumes : |b color ill. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Korean language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Kĩ năng nói |v Sách cho người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Korean language
653[0 ] |a Speaking skill
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers
653[0 ] |a Sách cho người nước ngoài
653[0 ] |a Kĩ năng nói
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000102042-3
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102043 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000102043
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000102042 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000102042
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng