THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.783 MAS
Mastering intermediate Korean speaking within a month =
: 한달 완성 한국어 중급 II
Yŏnse Taehakkyo Ch ulp anbu,
2008.
연세대 출판부, Sŏul :
ix, 136 p. : color ill. ; 30 cm.
kor
Conversation and phrase books.
Korean language
Tiếng Hàn Quốc
Speaking skill
Textbooks for foreign speakers
Sách cho người nước ngoài
Conversation and phrase books
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
50225
DDC
495.783
Nhan đề
Mastering intermediate Korean speaking within a month = 한달 완성 한국어 : 중급 II / 연세 대학교 한국어 학당 편.
Thông tin xuất bản
연세대 출판부, Sŏul :Yŏnse Taehakkyo Ch ulp anbu,2008.
Mô tả vật lý
ix, 136 p. :color ill. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Kĩ năng nói-
Sách cho người nước ngoài-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Korean language
Từ khóa tự do
Speaking skill
Từ khóa tự do
Textbooks for foreign speakers
Từ khóa tự do
Sách cho người nước ngoài
Từ khóa tự do
Conversation and phrase books
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000102050-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
50225
002
1
004
60979
005
202003301535
008
170726s2008 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456374355
039
[ ]
|a
20241202152347
|b
idtocn
|c
20200330153508
|d
huongnt
|y
20170726083558
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.783
|b
MAS
090
[ ]
|a
495.783
|b
MAS
245
[1 0]
|a
Mastering intermediate Korean speaking within a month =
|b
한달 완성 한국어 : 중급 II /
|c
연세 대학교 한국어 학당 편.
260
[ ]
|a
연세대 출판부, Sŏul :
|b
Yŏnse Taehakkyo Ch ulp anbu,
|c
2008.
300
[ ]
|a
ix, 136 p. :
|b
color ill. ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
Conversation and phrase books.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Kĩ năng nói
|v
Sách cho người nước ngoài
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Korean language
653
[0 ]
|a
Speaking skill
653
[0 ]
|a
Textbooks for foreign speakers
653
[0 ]
|a
Sách cho người nước ngoài
653
[0 ]
|a
Conversation and phrase books
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000102050-1
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000102051
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000102051
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000102050
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000102050
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng