TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국 문법론

한국 문법론

 Wŏrin, 2002.
 월인, Sŏul T ŭkpyŏlsi : 590 p. : ill. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:50227
DDC 495.75
Tác giả CN 이 관규,
Nhan đề 한국 문법론 / 이 관규 ; [Kwan-gyu Yi].
Thông tin xuất bản 월인, Sŏul T ŭkpyŏlsi :Wŏrin,2002.
Mô tả vật lý 590 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-Lí thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Korean language
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000102100-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150227
0021
00460981
005202003301536
008170726s2002 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456393040
035[ ] |a 1456393040
039[ ] |a 20241201165449 |b idtocn |c 20241201165233 |d idtocn |y 20170726084131 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b KWA
090[ ] |a 495.75 |b KWA
100[0 ] |a 이 관규, |d 1961-
245[1 0] |a 한국 문법론 / |c 이 관규 ; [Kwan-gyu Yi].
260[ ] |a 월인, Sŏul T ŭkpyŏlsi : |b Wŏrin, |c 2002.
300[ ] |a 590 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
650[1 0] |a Korean language |x Grammar.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |x Lí thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Korean language
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000102100-1
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102101 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000102101
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000102100 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000102100
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng