TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tự học tiếng Nhật cho người bắt đầu =

Tự học tiếng Nhật cho người bắt đầu = : Easy Japanese

 Đồng Nai, 2000
 In lần thứ 3 Đồng Nai : 315 p. ; 19 cm. Tủ sách những từ Nhật - Việt và Việt - Nhật thông dụng. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:5026
DDC 495.6824
Tác giả CN Trí, Hạnh
Nhan đề Tự học tiếng Nhật cho người bắt đầu = Easy Japanese / Trí Hạnh biên dịch
Lần xuất bản In lần thứ 3
Thông tin xuất bản Đồng Nai :Đồng Nai,2000
Mô tả vật lý 315 p. ;19 cm.
Tùng thư Tủ sách những từ Nhật - Việt và Việt - Nhật thông dụng.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Tự học-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tự học
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000006051-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015026
0021
0045162
005202012111546
008040407s2000 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 951287138
035[# #] |a 1083171976
039[ ] |a 20241202142024 |b idtocn |c 20201211154609 |d maipt |y 20040407000000 |z hangctt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6824 |b TRH
100[0 ] |a Trí, Hạnh
245[1 0] |a Tự học tiếng Nhật cho người bắt đầu = |b Easy Japanese / |c Trí Hạnh biên dịch
250[ ] |a In lần thứ 3
260[ ] |a Đồng Nai : |b Đồng Nai, |c 2000
300[ ] |a 315 p. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Tủ sách những từ Nhật - Việt và Việt - Nhật thông dụng.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Tự học |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tự học
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000006051-2
890[ ] |a 2 |b 453 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006052 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000006052
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000006051 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000006051
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng