TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK 语言测试及测量理论研究

HSK 语言测试及测量理论研究

 北京语言大学出版社, 2005 ISBN: 7561914555
 北京 : 197p. ; 30 cm. Zhong guo han yu shui ping kao shi (HSK)yan jiu shu xi. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:50297
DDC 495.180076
Nhan đề HSK 语言测试及测量理论研究 / 张凯主编 ; 北京语言大学汉语水平考试中心编.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社, 2005
Mô tả vật lý 197p. ;30 cm.
Tùng thư Zhong guo han yu shui ping kao shi (HSK)yan jiu shu xi.
Phụ chú Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Ability testing.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Bài kiểm tra-Giảng dạy-Sách cho người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Ability testing
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Sách cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Foreign speakers
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000102004, 000102013
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150297
0021
00461054
005202201191610
008170728s2005 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561914555
035[ ] |a 1456394843
035[# #] |a 1083191268
039[ ] |a 20241129141436 |b idtocn |c 20220119161009 |d maipt |y 20170728101757 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b HSK
245[1 0] |a HSK 语言测试及测量理论研究 / |c 张凯主编 ; 北京语言大学汉语水平考试中心编.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2005
300[ ] |a 197p. ; |c 30 cm.
490[ ] |a Zhong guo han yu shui ping kao shi (HSK)yan jiu shu xi.
500[ ] |a Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a Chinese language |x Ability testing.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Bài kiểm tra |x Giảng dạy |x Sách cho người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Ability testing
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Sách cho người nước ngoài
653[0 ] |a Foreign speakers
653[0 ] |a Bài kiểm tra
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000102004, 000102013
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102013 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000102013
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000102004 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000102004
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng