THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.180076 HSK
HSK 语言测试及测量理论研究
北京语言大学出版社,
2005
ISBN: 7561914555
北京 :
197p. ; 30 cm.
Zhong guo han yu shui ping kao shi (HSK)yan jiu shu xi.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Ability testing
Study and teaching
Sách cho người nước ngoài
Foreign speakers
Bài kiểm tra
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
50297
DDC
495.180076
Nhan đề
HSK 语言测试及测量理论研究 / 张凯主编 ; 北京语言大学汉语水平考试中心编.
Thông tin xuất bản
北京 : 北京语言大学出版社, 2005
Mô tả vật lý
197p. ;30 cm.
Tùng thư
Zhong guo han yu shui ping kao shi (HSK)yan jiu shu xi.
Phụ chú
Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Ability testing.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Bài kiểm tra-
Giảng dạy-
Sách cho người nước ngoài-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Ability testing
Từ khóa tự do
Study and teaching
Từ khóa tự do
Sách cho người nước ngoài
Từ khóa tự do
Foreign speakers
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000102004, 000102013
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
50297
002
1
004
61054
005
202201191610
008
170728s2005 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561914555
035
[ ]
|a
1456394843
035
[# #]
|a
1083191268
039
[ ]
|a
20241129141436
|b
idtocn
|c
20220119161009
|d
maipt
|y
20170728101757
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180076
|b
HSK
245
[1 0]
|a
HSK 语言测试及测量理论研究 /
|c
张凯主编 ; 北京语言大学汉语水平考试中心编.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言大学出版社,
|c
2005
300
[ ]
|a
197p. ;
|c
30 cm.
490
[ ]
|a
Zhong guo han yu shui ping kao shi (HSK)yan jiu shu xi.
500
[ ]
|a
Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Ability testing.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Bài kiểm tra
|x
Giảng dạy
|x
Sách cho người nước ngoài
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Ability testing
653
[0 ]
|a
Study and teaching
653
[0 ]
|a
Sách cho người nước ngoài
653
[0 ]
|a
Foreign speakers
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000102004, 000102013
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000102013
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000102013
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000102004
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000102004
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng