| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 50299 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 61056 |
|---|
| 005 | 202412090929 |
|---|
| 008 | 170728s ch| chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9787560017655 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456379892 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083198083 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241209092934 |b anhpt |c 20241202104443 |d idtocn |y 20170728102154 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a chi |
|---|
| 044 | [ ] |a ch |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.107 |b LIU |
|---|
| 100 | [0 ] |a 刘润清 |
|---|
| 245 | [1 0] |a 语言测试和它的方法 <修顶版> = |b Language testing and its methods / |c 刘润清, 韩宝成编著 |
|---|
| 260 | [ ] |a 外语教学与研究, |
|---|
| 300 | [ ] |a 244 p. : |b ill. ; |c 20 cm. |
|---|
| 500 | [ ] |a Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Chinese language |x Study and teaching |x Audio-visual aids |
|---|
| 650 | [1 0] |a English language |x Study and teaching |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Phương pháp giảng dạy |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chinese language |
|---|
| 653 | [0 ] |a Audio-visual aids |
|---|
| 653 | [0 ] |a Teachers |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | [0 ] |a Study and teaching |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc |
|---|
| 692 | [ ] |a Kiểm tra và đánh giá năng lực ngoại ngữ |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000102008, 000102017 |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|