TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
第二语言学习理论硏究

第二语言学习理论硏究

 北京师范大学出版社, 1998. ISBN: 7303045546
 北京 : 400 p. ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:50305
DDC 495.107
Tác giả CN 王魁京
Nhan đề 第二语言学习理论硏究 / 王魁京
Thông tin xuất bản 北京 : 北京师范大学出版社, 1998.
Mô tả vật lý 400 p. ;29 cm.
Phụ chú Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giảng dạy-Nghiên cứu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000101955-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150305
0021
00461062
005202201100923
008170728s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7303045546
020[ ] |a 9787303045549
035[ ] |a 1456373816
035[# #] |a 1083184491
039[ ] |a 20241202160032 |b idtocn |c 20220110092316 |d maipt |y 20170728144215 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.107 |b WAN
100[0 ] |a 王魁京
245[1 0] |a 第二语言学习理论硏究 / |c 王魁京
260[ ] |a 北京 : |b 北京师范大学出版社, |c 1998.
300[ ] |a 400 p. ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giảng dạy |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000101955-6
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101956 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000101956
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000101955 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000101955
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng